MC908SR12CFAE vs MC908SR12MFAER So sánh

So sánh chi tiết song song của MC908SR12CFAE bằng NXP Semiconductors và MC908SR12MFAER bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC908SR12CFAE MC908SR12CFAE - 8-bit HC08 MCU, 12KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908SR12CFAE - 8-bit HC08 MCU, 12KB FLASH, 48-LQFP | NXP

MC908SR12CFAE Obsolete
NXP Semiconductors
MC908SR12MFAER MC908SR12MFAER - 8-Bit HC08 MCU, 12KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC908SR12MFAER - 8-Bit HC08 MCU, 12KB Flash, 48-LQFP | NXP

MC908SR12MFAER Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC908SR12CFAE MC908SR12MFAER
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Core Processor HC08 HC08
Core Size 8-bit 8-Bit
Program Memory Size 12 KB (12K x 8) FLASH 12 KB (12K x 8) Flash
RAM Size 512 x 8 (512 bytes) 512 B (512 x 8)
Number of I/O 31 —
CPU Speed 8 MHz —
Oscillator Type Internal Internal
Hộp / Vỏ 48-LQFP (7x7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Program Memory Type FLASH —
ADC 10-bit (per family datasheet) 10-bit, integrated
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] Compliant
Maximum Clock Speed — 8 MHz
Number of I/O Pins — 31
Supply Voltage (Vdd) — 3.0 V to 5.5 V
Connectivity — I2C, SCI
Peripherals — LVD, POR, PWM, Temperature Sensor
Lead-Free — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá