MC912D60AMFUE8 vs MC9S12A64CPVE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC912D60AMFUE8 bằng NXP Semiconductors và MC9S12A64CPVE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC912D60AMFUE8 MC912D60AMFUE8 - 16-bit 8MHz 60KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC912D60AMFUE8 - 16-bit 8MHz 60KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC912D60AMFUE8 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC9S12A64CPVE MC9S12A64CPVE - 16-bit HCS12 MCU 64KB Flash 25MHz | NXP

MC9S12A64CPVE - 16-bit HCS12 MCU 64KB Flash 25MHz | NXP

MC9S12A64CPVE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC912D60AMFUE8 MC9S12A64CPVE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Processor CPU12 (HC12) HCS12
Core Architecture 16-bit CISC —
Tần số xung maksimum 8 MHz 25 MHz
Flash Memory 60 KB (60K x 8) —
RAM 2 KB —
EEPROM 1 KB —
Điện áp cung cấp 5 V 2.5V/5V
Number of SCI Ports 2 —
Number of SPI Ports 1 —
Enhanced Capture Timer (ECT) Yes —
Hộp 80-QFP (14x14 mm) 112-LQFP (20x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Terminal Form Gull Wing —
Temperature Grade Automotive (M grade) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging Tray —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP) NRND (Not Recommended for New Designs)
Core Size — 16-Bit
Architecture — CISC
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 64KB (64K x 8)
Số chân — 112
External Bus — 8-bit narrow mode supported
System Module — SIM (System Integration Module)
RAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: GPIO count]
ADC Resolution — [DATA_NEEDED: ADC resolution]
Trạng thái RoHS — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá