MC912DG128ACPVE vs MC912D60AMFUE8 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC912DG128ACPVE bằng NXP Semiconductors và MC912D60AMFUE8 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC912DG128ACPVE MC912DG128ACPVE - 16-bit HC12 MCU 8MHz 128KB Flash | NXP

MC912DG128ACPVE - 16-bit HC12 MCU 8MHz 128KB Flash | NXP

MC912DG128ACPVE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC912D60AMFUE8 MC912D60AMFUE8 - 16-bit 8MHz 60KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC912D60AMFUE8 - 16-bit 8MHz 60KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC912D60AMFUE8 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC912DG128ACPVE MC912D60AMFUE8
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor CPU12 (HC12), CISC CPU12 (HC12)
Core Size 16-bit —
Tần số xung maksimum 8 MHz 8 MHz
Program Memory Size 128 KB (128K x 8) FLASH —
RAM Size 8 KB —
EEPROM Size 2 KB —
ADC Resolution 10-bit —
ADC Channels 2 x 8-channel (16 total inputs) —
General Purpose I/O 69 —
Điện áp cung cấp 5 V 5 V
Instruction Set Compatibility Upward compatible with M68HC11 —
Processor Series HC912D —
Hộp 112-LQFP (20x20 mm), square, gull-wing 80-QFP (14x14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade Industrial Automotive (M grade)
Terminal Form Gull Wing Gull Wing
Number of Terminals 112 —
Trạng thái vòng đời End of Life (EOL) per NXP End of Life (per NXP)
Core Architecture — 16-bit CISC
Flash Memory — 60 KB (60K x 8)
RAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Number of SCI Ports — 2
Number of SPI Ports — 1
Enhanced Capture Timer (ECT) — Yes
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá