MC9328MX1DVM20 vs MC9328MX21DVK So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9328MX1DVM20 bằng NXP Semiconductors và MC9328MX21DVK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9328MX1DVM20 - i.MX1 200MHz ARM920T MPU | NXP MAPBGA-256
MC9328MX1DVM20 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
MC9328MX21DVK - i.MX21 ARM926 266MHz MPU, 289-LFBGA | NXP
MC9328MX21DVK ✗ Cuối đờiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9328MX1DVM20 | MC9328MX21DVK |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | i.MX1 | — |
| Core Processor | ARM920T | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Core Architecture | 32-bit ARM9TDMI | — |
| Maximum Core Frequency | 200 MHz | 266 MHz |
| Instruction Cache | 16 KB | 16 KB |
| Data Cache | 16 KB | 16 KB |
| MMU | Yes | — |
| Hộp | MAPBGA-225 / 256-ball | 289-LFBGA (14x14 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount (BGA) |
| Operating Voltage Range | 1.7 V to 3.3 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -30 C to +70 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Packaging | Tray (152 units per tray) | — |
| Family Description | i.MX Integrated Portable System Processor | — |
| Peripheral Highlights | USB 1.1, LCD controller, MMC/SD, UART, I2C, SPI | — |
| Processor Core | — | ARM926EJ-S |
| Memory Management Unit | — | Yes (MMU) |
| External Memory Interface | — | LPDDR / SDR / mobile DDR / NAND Flash / CompactFlash |
| On-chip Modules | — | LCD controller, video accelerator, USB On-The-Go, 1-Wire, CMOS sensor interface |
| Điện áp cung cấp | — | [DATA_NEEDED: core and I/O supply voltage] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level] |
| Lead-Free | — | Yes |
| Family | — | i.MX21 |
| RoHS Compliance | — | Pb-free LFBGA |
| Boot Modes | — | NAND Flash, CompactFlash, external ROM |