MC9328MX21CVM vs MC9328MX21VK-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9328MX21CVM bằng NXP Semiconductors và MC9328MX21VK-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9328MX21CVM MC9328MX21CVM - i.MX21 ARM926EJ-S MPU 266MHz | NXP

MC9328MX21CVM - i.MX21 ARM926EJ-S MPU 266MHz | NXP

MC9328MX21CVM Nrnd
NXP Semiconductors
MC9328MX21VK-FR MC9328MX21VK-FR - i.MX21 ARM926EJ-S MPU, 266 MHz, LFBGA-289 | NXP

MC9328MX21VK-FR - i.MX21 ARM926EJ-S MPU, 266 MHz, LFBGA-289 | NXP

MC9328MX21VK-FR ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9328MX21CVM MC9328MX21VK-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Lần mua cuối
Core Architecture ARM926EJ-S ARM926EJ-S (ARM9 with Jazelle)
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit —
Tần số xung maksimum 266 MHz —
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Number of I/O 192 —
Hộp / Vỏ 289-LFBGA / MAPBGA —
Package Dimensions 17 mm x 17 mm —
Điện áp cung cấp hoạt động 1.7 V to 3.3 V —
Program Memory Type ROMless —
Oscillator Type External —
LCD Controller 16/18-bit color, up to SVGA —
USB Interface USB On-The-Go with 2 host ports —
Video Acceleration MPEG-4 / H.263 encode-decode up to CIF 30 fps Hardware MPEG-4/H.263 accelerator
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Packaging Tray —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] Compliant
Maximum Core Frequency — 266 MHz
Instruction Set — 16-bit/32-bit ARM + Thumb + Jazelle Java
Hộp — LFBGA-289 (14 mm x 14 mm x 1.18 mm, 0.65 mm pitch)
On-chip Modules — Video accelerator, LCD controller, USB OTG, 1-Wire, CMOS sensor interface, synchronous serial interfaces
External Memory Interfaces — SDRAM, NOR/NAND Flash, PCMCIA/CF
USB — USB On-The-Go with integrated PHY
Display Support — TFT and STN LCD controller
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: core and I/O voltage]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL moisture sensitivity level]
Trạng thái vòng đời — Last Time Buy (per NXP product page)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá