MC9328MXLDVP15 vs MC9328MX21VM So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9328MXLDVP15 bằng NXP Semiconductors và MC9328MX21VM bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9328MXLDVP15 - ARM920T i.MXL 150MHz MPU | NXP | MAPBGA-225
MC9328MXLDVP15 ObsoleteNXP Semiconductors
MC9328MX21VM - i.MX21 ARM926EJ-S 266MHz Applications Processor | NXP
MC9328MX21VM ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9328MXLDVP15 | MC9328MX21VM |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Core Architecture | ARM920T | ARM926EJ-S (ARM9 family) |
| Core Family | MX (i.MXL) applications processor | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | — |
| Maximum CPU Clock | 150 MHz | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core I/O supply range] | — |
| On-chip SRAM | 16 KB | — |
| Instruction Cache | 16 KB | — |
| Data Cache | 16 KB | — |
| LCD Controller | Integrated, 16-bit color, with touchscreen | 16/18-bit color, up to SVGA resolution |
| USB Interface | USB 1.1 device (slave) controller | USB On-The-Go, dual-host port support |
| MMC/SD Host Controller | Integrated | — |
| Camera Interface | CMOS sensor interface (CSI) | CMOS sensor interface |
| Memory Expansion Bus | SDRAM, NAND flash, PC Card / CF | — |
| Hộp | 225-MAPBGA (13x13 mm) | MAPBGA-225 (case 1304B-01) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Manufacturer | NXP (formerly Freescale) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | 3 (168 Hours) |
| Maximum CPU Frequency | — | 266 MHz |
| I-Cache / D-Cache | — | 16 KB / 16 KB |
| Instruction Set Width | — | 32-bit |
| Video Accelerator | — | MPEG-4 and H.263 encode/decode up to CIF 30 fps |
| 1-Wire Interface | — | Yes (on-chip) |
| HTSUS Code | — | 8542.31.0001 |
| REACH Status | — | REACH Unaffected |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |