MC9328MXLDVP15 vs MC9328MXLCVP15 So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9328MXLDVP15 bằng NXP Semiconductors và MC9328MXLCVP15 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9328MXLDVP15 - ARM920T i.MXL 150MHz MPU | NXP | MAPBGA-225
MC9328MXLDVP15 ObsoleteNXP Semiconductors
MC9328MXLCVP15 - i.MXL ARM9 MPU 150MHz 225-MAPBGA | NXP
MC9328MXLCVP15 ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9328MXLDVP15 | MC9328MXLCVP15 |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Lần mua cuối |
| Core Architecture | ARM920T | ARM920T (ARM9TDMI with MMU) |
| Core Family | MX (i.MXL) applications processor | — |
| Number of Cores | 1 | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 32-bit | 32-bit |
| Maximum CPU Clock | 150 MHz | 150 MHz |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Điện áp cung cấp | [DATA_NEEDED: core I/O supply range] | 1.8 V core / 3.3 V I/O |
| On-chip SRAM | 16 KB | — |
| Instruction Cache | 16 KB | 16 KB |
| Data Cache | 16 KB | 16 KB |
| LCD Controller | Integrated, 16-bit color, with touchscreen | Integrated, up to VGA resolution |
| USB Interface | USB 1.1 device (slave) controller | USB 1.1 Full-Speed Device |
| MMC/SD Host Controller | Integrated | — |
| Camera Interface | CMOS sensor interface (CSI) | — |
| Memory Expansion Bus | SDRAM, NAND flash, PC Card / CF | — |
| Hộp | 225-MAPBGA (13x13 mm) | 225-MAPBGA (13x13 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount (BGA) | Surface Mount |
| Manufacturer | NXP (formerly Freescale) | NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Product Family | — | i.MX Applications Processors - i.MXL |
| Core Count | — | 1 |
| Package Code (JESD-30) | — | S-PBGA-B225 |
| Terminal Form | — | Ball |
| Number of Terminals | — | 225 |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| External Memory Bus | — | 32-bit SDRAM, up to 128 MB |