MC9328MXLDVP15R2 vs MC9328MXLVP20 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9328MXLDVP15R2 bằng NXP Semiconductors và MC9328MXLVP20 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9328MXLDVP15R2 MC9328MXLDVP15R2 - i.MXL ARM920T 200MHz MPU | NXP | MAP-BGA-225

MC9328MXLDVP15R2 - i.MXL ARM920T 200MHz MPU | NXP | MAP-BGA-225

MC9328MXLDVP15R2 Obsolete
NXP Semiconductors
MC9328MXLVP20 MC9328MXLVP20 - i.MXL 200MHz ARM920T MPU, 225-MAPBGA | NXP

MC9328MXLVP20 - i.MXL 200MHz ARM920T MPU, 225-MAPBGA | NXP

MC9328MXLVP20 ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9328MXLDVP15R2 MC9328MXLVP20
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Cuối chu kỳ cuộc sống
Manufacturer NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor) —
Product Family i.MXL (DragonBall MX) —
Core Architecture ARM920T (ARMv4T, 32-bit RISC) ARM920T
Core Count 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32 bit 32-Bit
Operating Frequency (DVP15 grade) 150 MHz —
Maximum Family Frequency 200 MHz (other speed grades) —
Core Supply Voltage 1.8 V 1.8 V
I/O Supply Voltage 3.3 V —
Hộp 225-MAPBGA (13 x 13 mm, 0.80 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
Instruction Cache 16 KB 16 KB
Data Cache 16 KB 16 KB
On-Die Peripherals USB device, LCD controller, MMC/SD host, UART, SSI/SPI, I2C, PWM, A/D, GPIO —
Trạng thái RoHS Compliant (RoHS-compliant MAPBGA per datasheet) Compliant
Shipping Format Tape and Reel (DVP suffix) —
Maximum Clock Speed — 200 MHz
Package Type — MAPBGA-225
Package Dimensions — 13 x 13 mm
Ball Pitch — 0.8 mm
Số chân — 225
On-chip Modules — USB device, LCD controller, MMC/SD host
External Memory Support — SDRAM, NAND flash, NOR flash
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá