MC9328MXLVM15 vs MC9328MXLDVM15-FR So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9328MXLVM15 bằng NXP Semiconductors và MC9328MXLDVM15-FR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9328MXLVM15 MC9328MXLVM15 - i.MXL ARM920T MPU 150MHz 256-MAPBGA | NXP

MC9328MXLVM15 - i.MXL ARM920T MPU 150MHz 256-MAPBGA | NXP

MC9328MXLVM15 ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9328MXLDVM15-FR MC9328MXLDVM15-FR - i.MXL ARM920T 200MHz Microprocessor | NXP

MC9328MXLDVM15-FR - i.MXL ARM920T 200MHz Microprocessor | NXP

MC9328MXLDVM15-FR Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9328MXLVM15 MC9328MXLDVM15-FR
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core Architecture ARM920T (ARMv4T, 32-bit) ARM920T (ARM9TDMI core with MMU)
Maximum CPU Clock 150 MHz —
Instruction Cache 16 KB —
Data Cache 16 KB —
Core Supply Voltage 1.8 V —
I/O Supply Voltage 3.0 V —
Hộp 256-ball MAPBGA (14x14 mm, case 1304B-01) LFBGA-256 (MAP)
Kiểu lắp đặt Surface Mount (BGA) Surface Mount
On-chip LCD Controller Yes (STN/TFT) —
USB Interface USB 1.1 Device —
MMC/SD Host Controller Yes —
External Memory Bus SDRAM, NOR/NAND Flash, PCMCIA/CF —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -20C to +70C (commercial, per suffix VM15) [DATA_NEEDED: exact VM15 grade] -40C to +85C (industrial, per -FR suffix / DVM15 speed code family)
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
AEC-Q100 Qualification not_applicable —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
MPN — MC9328MXLDVM15-FR
Core Frequency — 200 MHz
Instruction Set Width — 32-bit
L1 Instruction Cache — 16 KB
L1 Data Cache — 16 KB
MMU — Yes (full ARM MMU)
Process Technology — 0.18 um CMOS
Supply Voltage (Core) — 1.8 V nominal
Supply Voltage (I/O) — 3.3 V nominal
On-chip Peripherals — LCD controller, USB 1.1 device/host, 10/100 Ethernet MAC, SD/MMC, 3x UART, 2x SPI, 2x I2C, PWM, RTC, PCM/I2S audio
Memory Bus — External SDRAM and NAND flash controllers
Packing Style — Factory Reel (FR suffix)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá