MC9328MXLVP20 vs MC9328MX1VM20 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9328MXLVP20 bằng NXP Semiconductors và MC9328MX1VM20 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9328MXLVP20 MC9328MXLVP20 - i.MXL 200MHz ARM920T MPU, 225-MAPBGA | NXP

MC9328MXLVP20 - i.MXL 200MHz ARM920T MPU, 225-MAPBGA | NXP

MC9328MXLVP20 ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC9328MX1VM20 MC9328MX1VM20 - i.MX1 ARM920T 200MHz MPU, 225-MAPBGA | NXP

MC9328MX1VM20 - i.MX1 ARM920T 200MHz MPU, 225-MAPBGA | NXP

MC9328MX1VM20 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9328MXLVP20 MC9328MX1VM20
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống NRND
Core Architecture ARM920T ARM920T
Bề rộng đường dữ liệu 32-Bit 32-bit
Maximum Clock Speed 200 MHz —
Core Supply Voltage 1.8 V —
Package Type MAPBGA-225 —
Package Dimensions 13 x 13 mm —
Ball Pitch 0.8 mm —
Số chân 225 —
Instruction Cache 16 KB 16 KB
Data Cache 16 KB 16 KB
On-chip Modules USB device, LCD controller, MMC/SD host —
External Memory Support SDRAM, NAND flash, NOR flash SDRAM, SRAM, NOR flash, NAND flash
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per NXP product page)
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: full operating temperature range]
Core Count — 1
Maximum CPU Clock — 200 MHz
Supply Voltage (Core) — 1.65 V to 1.95 V (M20 speed grade)
Hộp — 225-MAPBGA (13x13 mm, 256 balls)
MMU — Yes
LCD Controller — Integrated (up to VGA-class)
USB — USB 1.1 full-speed/device with on-chip transceiver
PCMCIA / PC Card — Supported
Audio Interface — SSI / I2S
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá