MC9328MXSVP10 vs MC9328MXLVP15 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9328MXSVP10 bằng NXP Semiconductors và MC9328MXLVP15 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9328MXSVP10 MC9328MXSVP10 - i.MXS ARM920T MPU 100MHz MAPBGA-225 | NXP

MC9328MXSVP10 - i.MXS ARM920T MPU 100MHz MAPBGA-225 | NXP

MC9328MXSVP10 Obsolete
NXP Semiconductors
MC9328MXLVP15 MC9328MXLVP15 - i.MXL ARM920T MPU 150MHz 225-MAPBGA | NXP

MC9328MXLVP15 - i.MXL ARM920T MPU 150MHz 225-MAPBGA | NXP

MC9328MXLVP15 Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9328MXSVP10 MC9328MXLVP15
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Obsolete
Core Architecture ARM920T (ARM9 family) —
Number of Cores 1 —
Bề rộng đường dữ liệu 32-bit 32-bit
Tần số xung maksimum 100 MHz —
Instruction Set Architecture RISC —
Family i.MXS (MX family, "Corsica" reduced-feature) —
Supply Voltage Range 1.7 V to 3.3 V —
Package Type MAPBGA-225 (LFBGA-225) 225-MAPBGA (Plastic, Mold Array Process BGA)
Package Size 13 x 13 mm 13 x 13 mm
Ball Pitch 0.80 mm 0.80 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Integrated LCD Controller Yes Yes (STN/TFT)
Integrated USB Device Yes —
Operating Temperature Grade Commercial —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant (per Digchip package attribute) Compliant
Core — ARM920T (32-bit RISC)
Architecture — RISC
Maximum Clock Speed — 150 MHz
Core Type — ARM920T
Instruction Set — ARMv4T (ARM/Thumb)
I-Cache — 16 KB
D-Cache — 16 KB
Điện áp cung cấp hoạt động — 1.8 V (core) / 3.3 V (I/O)
Số chân — 225
USB Device Controller — Yes (USB 1.1)
MMC/SD Host Controller — Yes

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá