MC9RS08KA1CSC vs MC9RS08KA2CPC174 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9RS08KA1CSC bằng NXP Semiconductors và MC9RS08KA2CPC174 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9RS08KA1CSC MC9RS08KA1CSC - 8-Bit RS08 MCU, 1KB Flash, SOIC-8 | NXP

MC9RS08KA1CSC - 8-Bit RS08 MCU, 1KB Flash, SOIC-8 | NXP

MC9RS08KA1CSC ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9RS08KA2CPC174 MC9RS08KA2CPC174 - 8-bit RS08 MCU 2KB Flash 20MHz | NXP

MC9RS08KA2CPC174 - 8-bit RS08 MCU 2KB Flash 20MHz | NXP

MC9RS08KA2CPC174 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9RS08KA1CSC MC9RS08KA2CPC174
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit microcontroller (MCU) —
Processor Core RS08 —
Processor Series RS08KA —
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit 8 bit
Tần số xung maksimum 10 MHz 20 MHz
Flash Memory 1 KB (1K x 8) —
Internal RAM 63 bytes —
Supply Voltage Range 1.8 V to 5.5 V —
Architecture CISC —
Internal Oscillator Yes —
System Protection LVD, POR, WDT —
Hộp 8-pin SOIC 8-PDIP
Kiểu lắp đặt Surface Mount Through Hole
Operating Voltage 2.5 V / 3.3 V / 5 V —
Programming Memory 1 KB internal flash —
Timer 8-bit modulo timer —
Keyboard Interrupts Five keyboard interrupt resources —
Trạng thái RoHS Unknown; not stated in verified data [DATA_NEEDED: RoHS details]
Manufacturer NXP Semiconductors —
Core Processor — RS08
Core Size — 8-Bit
Program Memory Type — FLASH
Program Memory Size — 2KB (2K x 8)
Product Series — RS08KA
Điện áp cung cấp — [DATA_NEEDED: operating voltage range]
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of I/O — [DATA_NEEDED: I/O count]
Peripherals — [DATA_NEEDED: peripherals list]
Nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: temperature range]
Packaging — Bulk
Product Category — Microcontrollers (MCU)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá