MC9RS08KA2CPC vs MC9RS08KA2CDB So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9RS08KA2CPC bằng NXP Semiconductors và MC9RS08KA2CDB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9RS08KA2CPC | MC9RS08KA2CDB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete | Obsolete |
| Manufacturer | NXP Semiconductors (formerly Freescale) | — |
| Series | RS08KA | — |
| Core Processor | RS08 (8-bit) | RS08 |
| Core Size | 8-bit | 8-bit |
| Program Memory Size | 2 KB (2K x 8) FLASH | 2 KB (2K x 8) Flash |
| RAM Size | 62 bytes | 63 x 8 (63 bytes) |
| Tần số xung maksimum | 20 MHz (10 MHz bus frequency) | — |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | — |
| Number of I/O Pins | 6 | 4 GPIO |
| Hộp | 8-PDIP (DIP-8) | — |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 5.5 V [DATA_NEEDED: confirm from datasheet section 4] | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C [DATA_NEEDED: confirm industrial range] | — |
| Integrated Peripherals | Analog Comparator, LVI, POR, BDM | — |
| Internal Oscillator | Yes (factory trimmed) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: confirm from NXP product page] | Compliant (per distributor listing) |
| Trạng thái vòng đời | Obsolete (per NXP product page EOL notice) | — |
| Maximum CPU Frequency | — | 20 MHz (10 MHz bus, per DigiKey) |
| EEPROM Size | — | None |
| Supply Voltage (Vcc/Vdd) | — | 1.8 V to 5.5 V |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +85C [DATA_NEEDED: full industrial grade range, datasheet not provided verbatim] |
| Hộp / Vỏ | — | 6-DFN-EP (3 x 3 mm) |
| Peripherals | — | LVD, POR, WDT, ACMP |
| Connectivity | — | None (no UART, SPI, or I2C on this device) |
| Data Converters | — | [DATA_NEEDED: ADC channels on this specific device] |
| Oscillator Type | — | Internal [DATA_NEEDED: internal oscillator tolerance] |
| Instruction Set | — | Simplified S08 + LDA/STA/CLR extensions |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED] |