MC9RS08KA2CPC174 vs MC908KX2CPE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9RS08KA2CPC174 bằng NXP Semiconductors và MC908KX2CPE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9RS08KA2CPC174 MC9RS08KA2CPC174 - 8-bit RS08 MCU 2KB Flash 20MHz | NXP

MC9RS08KA2CPC174 - 8-bit RS08 MCU 2KB Flash 20MHz | NXP

MC9RS08KA2CPC174 ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC908KX2CPE MC908KX2CPE - 8-Bit HC08 MCU, 8MHz, 2KB Flash | NXP

MC908KX2CPE - 8-Bit HC08 MCU, 8MHz, 2KB Flash | NXP

MC908KX2CPE ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9RS08KA2CPC174 MC908KX2CPE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Cuối chu kỳ cuộc sống
Core Processor RS08 HC08
Core Size 8-Bit 8-Bit
Tần số xung maksimum 20 MHz 8 MHz
Program Memory Type FLASH FLASH
Program Memory Size 2KB (2K x 8) 2KB (2K x 8)
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Product Series RS08KA —
Hộp 8-PDIP 16-PDIP
Kiểu lắp đặt Through Hole Through-Hole
Điện áp cung cấp [DATA_NEEDED: operating voltage range] 3.3 V / 5 V
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] [DATA_NEEDED: RAM size]
Number of I/O [DATA_NEEDED: I/O count] —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripherals list] SCI
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature range] —
Packaging Bulk —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS details] unknown
Product Category Microcontrollers (MCU) —
Core Architecture — 8-Bit CISC
Số lượng chân — 16
Temperature Grade — Industrial
Product Family — HC08
Manufacturer Prefix — MC908 (NXP / Freescale Semiconductor)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: operating temperature range]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá