MC9RS08KA8CPJ vs MC9RS08KA4CWJ So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9RS08KA8CPJ bằng NXP Semiconductors và MC9RS08KA4CWJ bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9RS08KA8CPJ - 8-Bit RS08 MCU, 8KB Flash, 20-DIP | NXP
MC9RS08KA8CPJ ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9RS08KA8CPJ | MC9RS08KA4CWJ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| Core Architecture | RS08 (HC08 instruction subset) | RS08 (HC08 subset) |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8 bit | 8 bit |
| Program Memory Size | 8 KB (8K x 8) FLASH | 4 KB (4K x 8) FLASH |
| Maximum CPU Frequency | 20 MHz | — |
| Điện áp cung cấp hoạt động | 2.5 V / 3.3 V / 5 V | — |
| Absolute Maximum Supply Voltage | 5.5 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40 °C to +85 °C | -40C to +85C |
| Hộp | 20-DIP (PDIP-20, 7.62 mm / 0.300 in) | 20-SOIC (SOIC-20) |
| Kiểu lắp đặt | Through Hole | Surface Mount |
| Số lượng chân | 20 | — |
| I/O Supply Voltage | 1.8 V to 5.5 V | — |
| Oscillator Type | Internal | — |
| Flash Endurance | Typical 10k cycles [DATA_NEEDED: exact endurance from datasheet] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status from datasheet] | [DATA_NEEDED: RoHS compliance status] |
| Process Technology | CMOS [DATA_NEEDED: process node] | — |
| Maximum CPU Clock Frequency | — | 20 MHz |
| RAM Size | — | [DATA_NEEDED: RAM size] |
| Number of I/O Pins (GPIO) | — | 4 |
| Operating Supply Voltage Range | — | 1.8 V to 5.5 V (per RS08KA family) |
| Internal Oscillator | — | Yes (integrated clock source) |
| A/D Converter | — | [DATA_NEEDED: ADC channels/resolution] |
| Timers | — | [DATA_NEEDED: timer module count] |
| Communication Interfaces | — | [DATA_NEEDED: SCI/SPI/I2C modules] |
| Cấp MSL | — | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Lead-Free | — | [DATA_NEEDED: lead-free status] |
| AEC-Q100 Qualified | — | No |