MC9RS08KB12CSG574 vs MC9RS08KB8CWJ574 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9RS08KB12CSG574 bằng NXP Semiconductors và MC9RS08KB8CWJ574 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9RS08KB12CSG574 MC9RS08KB12CSG574 - 8-bit RS08 MCU, 12KB Flash, 20MHz | NXP

MC9RS08KB12CSG574 - 8-bit RS08 MCU, 12KB Flash, 20MHz | NXP

MC9RS08KB12CSG574 ⚠ Lần mua cuối
NXP Semiconductors
MC9RS08KB8CWJ574 MC9RS08KB8CWJ574 - RS08 8-bit MCU, 8KB Flash, 20MHz | NXP

MC9RS08KB8CWJ574 - RS08 8-bit MCU, 8KB Flash, 20MHz | NXP

MC9RS08KB8CWJ574 Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9RS08KB12CSG574 MC9RS08KB8CWJ574
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Lần mua cuối NRND
Core RS08 (8-bit) RS08 (8-bit)
Program Memory 12 KB (12K x 8) Flash —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Hộp 16-SOIC —
Số chân 16 —
Operating Voltage Range [DATA_NEEDED: operating voltage range] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: temperature grade]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free status] [DATA_NEEDED: lead-free status]
Đông trùng haogen [DATA_NEEDED: halogen-free status] —
Family RS08KB RS08KB
Bề rộng đường dữ liệu 8-bit —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale)
Program Memory Type — Flash
Program Memory Size — 8 KB (8K x 8)
CPU Speed (Max) — 20 MHz
Hộp / Vỏ — 20-SOIC (wide-body, 7.5 mm width)
Supply Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD range]
RAM Size — [DATA_NEEDED: SRAM size]
ADC — [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: GPIO count]
Timers — [DATA_NEEDED: timer modules]
Communication Interfaces — [DATA_NEEDED: UART/SPI/I2C count]
Country of Origin — [DATA_NEEDED: COO]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá