MC9RS08KB12CSG574 vs S9S08AW60E5MFGE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9RS08KB12CSG574 bằng NXP Semiconductors và S9S08AW60E5MFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9RS08KB12CSG574 - 8-bit RS08 MCU, 12KB Flash, 20MHz | NXP
MC9RS08KB12CSG574 ⚠ Lần mua cuốiNXP Semiconductors
S9S08AW60E5MFGE - 60KB Flash 8-Bit MCU 44-LQFP | NXP (Tape & Reel)
S9S08AW60E5MFGE ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9RS08KB12CSG574 | S9S08AW60E5MFGE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Hoạt động |
| Core | RS08 (8-bit) | — |
| Program Memory | 12 KB (12K x 8) Flash | — |
| RAM | [DATA_NEEDED: RAM size] | [DATA_NEEDED: RAM size] |
| Maximum CPU Frequency | 20 MHz | — |
| Hộp | 16-SOIC | 44-pin LQFP (10 x 10 mm) |
| Số chân | 16 | — |
| Operating Voltage Range | [DATA_NEEDED: operating voltage range] | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range] | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL level] | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: RoHS status] | — |
| Lead-Free | [DATA_NEEDED: lead-free status] | — |
| Đông trùng haogen | [DATA_NEEDED: halogen-free status] | — |
| Family | RS08KB | S08 / MC9S08AW60 series |
| Bề rộng đường dữ liệu | 8-bit | — |
| Number of I/O | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| Core Architecture | — | HCS08 (S08 enhanced), 8-bit CISC |
| CPU Clock (Max) | — | 40 MHz (20 MHz bus) |
| Program Flash | — | 60 KB (60K x 8) |
| EEPROM / Data Flash | — | [DATA_NEEDED: data EEPROM size] |
| Điện áp cung cấp | — | 3 V / 3.3 V / 5 V |
| I/O Pins | — | [DATA_NEEDED: GPIO count] |
| ADC | — | Multi-channel 10-bit (per family) |
| Communication | — | SCI (UART), SPI, I2C |
| Timers | — | TPM modules with PWM channels |
| Debug Interface | — | BDM (Background Debug Mode) |
| Nhiệt độ hoạt động | — | -40C to +125C (automotive range) |
| Automotive/Industrial | — | Dual-targeted |
| Lead Free / RoHS | — | Yes (per suffix "E" = Pb-free, "R" = tape & reel) |