MC9RS08KB12CWJ vs MC9RS08KB8CTG So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9RS08KB12CWJ bằng NXP Semiconductors và MC9RS08KB8CTG bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9RS08KB12CWJ MC9RS08KB12CWJ - 8-bit RS08 MCU, 12KB Flash, 20MHz | NXP SOIC-20

MC9RS08KB12CWJ - 8-bit RS08 MCU, 12KB Flash, 20MHz | NXP SOIC-20

MC9RS08KB12CWJ ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9RS08KB8CTG MC9RS08KB8CTG - 8-bit RS08 MCU, 8KB Flash, 20MHz | NXP

MC9RS08KB8CTG - 8-bit RS08 MCU, 8KB Flash, 20MHz | NXP

MC9RS08KB8CTG ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9RS08KB12CWJ MC9RS08KB8CTG
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core RS08 (8-bit, HC08-compatible instruction subset) RS08 (subset of HC08 with BGND)
Program Memory (Flash) 12 KB (12K x 8) —
RAM 126 bytes —
Maximum CPU Frequency 20 MHz 20 MHz
Operating Voltage Range 2.5 V / 3.3 V / 5 V —
ADC [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] —
Timers 8-bit timer with PWM channel —
Analog Comparator Integrated —
Interrupt Architecture Single global interrupt vector —
Instruction Set Features HC08 subset + BGND (background debug) —
Hộp 20-SOIC (0.295 inch / 7.50 mm body width) 16-TSSOP (0.173", 4.40 mm width)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: temperature grade from datasheet] -40C to +85C
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) RS08 background debug (BGND instruction)
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status from official source] Compliant (per distributor listings)
Lead-Free [DATA_NEEDED: lead-free reflow compatibility] —
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Program Memory Size — 8 KB (8K x 8) Flash
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
On-chip RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
On-chip EEPROM — [DATA_NEEDED: EEPROM size]
Number of I/O Pins — [DATA_NEEDED: I/O pin count]
Interrupt Structure — Single global interrupt vector
Peripherals — ADC, Timers, Communication interfaces (per datasheet)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá