MC9RS08KB8CTG vs MC9S08PA8VLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9RS08KB8CTG bằng NXP Semiconductors và MC9S08PA8VLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9RS08KB8CTG MC9RS08KB8CTG - 8-bit RS08 MCU, 8KB Flash, 20MHz | NXP

MC9RS08KB8CTG - 8-bit RS08 MCU, 8KB Flash, 20MHz | NXP

MC9RS08KB8CTG ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08PA8VLC MC9S08PA8VLC - 8-bit S08 MCU 8KB Flash 32-LQFP | NXP

MC9S08PA8VLC - 8-bit S08 MCU 8KB Flash 32-LQFP | NXP

MC9S08PA8VLC Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9RS08KB8CTG MC9S08PA8VLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core RS08 (subset of HC08 with BGND) HCS08 (S08 CISC)
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit 8 bit
Program Memory Size 8 KB (8K x 8) Flash —
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Hộp 16-TSSOP (0.173", 4.40 mm width) 32-pin LQFP (7 mm x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
On-chip RAM [DATA_NEEDED: RAM size] —
On-chip EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Number of I/O Pins [DATA_NEEDED: I/O pin count] 28 (approximate, [DATA_NEEDED: exact count])
Interrupt Structure Single global interrupt vector —
Debug Interface RS08 background debug (BGND instruction) Background Debug Mode (BDM)
Peripherals ADC, Timers, Communication interfaces (per datasheet) —
Trạng thái RoHS Compliant (per distributor listings) Compliant
Program Memory (Flash) — 8 KB
RAM — 256 B
EEPROM — Yes (on-chip)
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
ADC — 12-bit SAR
Cấp MSL — 3 (per JEDEC J-STD-020)
Touch Sensing Interface (TSI) — Yes
Analog Comparator — Yes
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá