MC9S08AC16MBE vs MC9S08AC128MFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AC16MBE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC128MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AC16MBE MC9S08AC16MBE - 8-Bit 40MHz HCS08 MCU 16KB Flash | NXP

MC9S08AC16MBE - 8-Bit 40MHz HCS08 MCU 16KB Flash | NXP

MC9S08AC16MBE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AC128MFUE MC9S08AC128MFUE - 40MHz 128KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC9S08AC128MFUE - 40MHz 128KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC9S08AC128MFUE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AC16MBE MC9S08AC128MFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS08 (8-bit CISC) —
CPU Clock Speed 40 MHz (20 MHz internal bus) —
Program Memory (Flash) 16 KB (16K x 8) —
RAM 1 KB 4 KB
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins 38 —
ADC 10-bit, 8-channel —
Communication Interfaces 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C —
Timers/PWM 2x TPM (up to 6 channels) —
Hộp 42-pin SPDIP (DIP-42) 64-QFP, 14 mm x 14 mm
Kiểu lắp đặt Through-Hole (THT) —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +85C (industrial) —
On-chip Debug Yes (BDC, single-wire) —
Internal Clock Source ICS with FLL (32 kHz reference) —
Trạng thái RoHS Compliant (lead-free SPDIP) Compliant
Series S08AC / Flexis S08AC
Product Type — 8-bit automotive microcontroller
CPU Architecture — HCS08 8-bit CPU
Maximum CPU Clock — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
Flash Memory — 128 KB
I/O Ports — 38 ports
Package Type — QFP gull-wing surface-mount package
Temperature Grade — Automotive
Trạng thái vòng đời — Active
Program Memory Type — Flash
Integrated Analog — Integrated analog resources
Manufacturer — NXP Semiconductors

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá