MC9S08AC16MFDE vs MC9S08AC16CFGE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AC16MFDE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC16CFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AC16MFDE MC9S08AC16MFDE - 8-bit S08 MCU, 16KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08AC16MFDE - 8-bit S08 MCU, 16KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08AC16MFDE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AC16CFGE MC9S08AC16CFGE - 8-bit 40MHz 16KB Flash MCU | NXP | LQFP-44

MC9S08AC16CFGE - 8-bit 40MHz 16KB Flash MCU | NXP | LQFP-44

MC9S08AC16CFGE ⚠ Lần mua cuối

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AC16MFDE MC9S08AC16CFGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Lần mua cuối
Core Architecture HCS08 (8-bit) CISC HCS08 (8-bit)
Program Memory Type Flash —
Program Memory Size 16 KB (16K x 8) —
RAM Size 1 KB —
CPU Clock Speed 40 MHz 40 MHz
Internal Bus Frequency 20 MHz 20 MHz
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Number of I/O Pins 38 —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp QFN-48 (7x7 mm) with Exposed Pad 44-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Peripherals TPM, ADC, SCI, SPI, I2C —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) Background Debug Mode (BDM)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free Yes —
Trạng thái vòng đời Active —
Program Memory (Flash) — 16 KB (16K x 8)
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size]
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins — 38
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Communication Interfaces — SCI (UART), SPI, IIC
Timers — Multiple 16-bit TPM channels
ADC — [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
Cấp MSL — 3
Family — Flexis AC series (pin-compatible 8-bit / 32-bit)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá