MC9S08AC32CFGE vs MC9S08AC128MFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AC32CFGE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC128MFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AC32CFGE MC9S08AC32CFGE - 8-bit S08 MCU 32KB Flash 40MHz LQFP-44 | NXP

MC9S08AC32CFGE - 8-bit S08 MCU 32KB Flash 40MHz LQFP-44 | NXP

MC9S08AC32CFGE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AC128MFUE MC9S08AC128MFUE - 40MHz 128KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC9S08AC128MFUE - 40MHz 128KB Flash MCU | NXP | Automotive

MC9S08AC128MFUE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AC32CFGE MC9S08AC128MFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor S08 (HCS08) —
Core Size 8-Bit —
Tần số xung maksimum 40 MHz —
Internal Bus Frequency 20 MHz 20 MHz
Flash Memory Size 32 KB (32K x 8) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Number of I/O 38 —
Hộp 44-LQFP (10x10 mm) 64-QFP, 14 mm x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Product Series S08AC (Flexis series) —
Program Memory Type Flash Flash
Life Cycle Stage ACTIVE —
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM size] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution] —
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant
Debug Interface Background Debug Mode (BDM), 6-pin connector —
Product Type — 8-bit automotive microcontroller
CPU Architecture — HCS08 8-bit CPU
Maximum CPU Clock — 40 MHz
Flash Memory — 128 KB
RAM — 4 KB
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
I/O Ports — 38 ports
Package Type — QFP gull-wing surface-mount package
Temperature Grade — Automotive
Trạng thái vòng đời — Active
Integrated Analog — Integrated analog resources
Manufacturer — NXP Semiconductors
Series — S08AC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá