MC9S08AC96CFUE vs MC9S08AW60CPUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AC96CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW60CPUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AC96CFUE MC9S08AC96CFUE - 8-bit MCU 96KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AC96CFUE - 8-bit MCU 96KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AC96CFUE ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC9S08AW60CPUE MC9S08AW60CPUE - 8-bit MCU 60KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW60CPUE - 8-bit MCU 60KB Flash 40MHz | NXP

MC9S08AW60CPUE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AC96CFUE MC9S08AW60CPUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core Processor S08 (HCS08) S08 (HCS08)
Core Size 8-Bit 8-Bit
Maximum Clock Speed 40 MHz —
Flash Memory 96 KB (96K x 8) 60 KB (60K x 8)
RAM Size 8 KB 4 KB
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Connectivity I2C, LINbus, SCI, SPI —
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT 16-bit timer, ADC, SCI, SPI, multiple power-saving modes
I/O Count 38 I/O ports 38
Hộp 64-QFP (14x14 mm) 64-LQFP (10 x 10 mm, 0.5 mm pitch, MO-220VKKD-2, 1 mm height)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Product Family S08AC (Flexis series) —
Data ROM Type Flash —
Trạng thái RoHS RoHS compliant —
Trạng thái vòng đời End of Life (per NXP product page) —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: Operating Temperature Range]
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
Speed (CPU Clock) — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
ADC — 10-bit
Instruction Set — HC08 (CISC) with added BGND instruction
Debug Interface — Single-wire background debug mode (BDM)
Life Cycle Stage — Active
Programmable Memory Type — Flash
Family — HCS08 (S08AW)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá