MC9S08AW16CFDE vs MC9S08AW60CFDE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW16CFDE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW60CFDE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW16CFDE MC9S08AW16CFDE - 16KB Flash 40MHz HCS08 8-bit MCU | NXP

MC9S08AW16CFDE - 16KB Flash 40MHz HCS08 8-bit MCU | NXP

MC9S08AW16CFDE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW16CFDE MC9S08AW60CFDE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core HCS08 (enhanced S08) HCS08 (S08 enhanced)
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit —
Maximum CPU Clock Frequency 40 MHz —
Internal Bus Frequency 20 MHz 20 MHz
Program Memory Size 16 KB Flash —
RAM Size 1 KB —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Number of I/O Pins 38 —
Package Type 48-pin QFN-EP (7x7 mm, 0.5 mm pitch) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 10-channel 10-bit —
Communication Interfaces 2x SCI (UART), 1x SPI, 1x IIC —
Timer/PWM 6-channel 16-bit —
Debug Interface Single-wire background debug mode (BKGD) Single-wire BDM (Background Debug Mode)
Instruction Set HC08 with added BGND instruction —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Family S08AW (AW60/AW48/AW32/AW16) —
Watchdog Timer Yes (COP watchdog) —
CPU Bit Width — 8 bit
Maximum CPU Clock — 40 MHz
Program Memory (Flash) — 60 KB (60K x 8)
RAM — 4 KB
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
I/O Pins — 38
Hộp — 48-QFN-EP (7x7 mm, 0.5 mm pitch)
MSL (Moisture Sensitivity Level) — 3
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C
Peripheral Set — SCI, SPI, I2C, TPM timers, 10-bit ADC, COP watchdog, LVD, RTI
Instruction Set Compatibility — HC08 with added BGND instruction

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá