MC9S08AW32MFGE vs MC56F8355MFGE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW32MFGE bằng NXP Semiconductors và MC56F8355MFGE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW32MFGE MC9S08AW32MFGE - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08AW32MFGE - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08AW32MFGE Nrnd
NXP Semiconductors
MC56F8355MFGE MC56F8355MFGE - 16-bit 60MHz DSC 256KB Flash | NXP

MC56F8355MFGE - 16-bit 60MHz DSC 256KB Flash | NXP

MC56F8355MFGE ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW32MFGE MC56F8355MFGE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers DSP
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core HCS08 (S08 8-bit) 56800E
Program Memory (Flash) 32 KB —
RAM 2 KB —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Operating Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +125 C —
Hộp 44-LQFP (10x10 mm) 128-LQFP (14x20 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 10-bit —
Serial Interfaces SCI (UART), SPI, I2C —
Timers TPM (16-bit), MTIM (8-bit), RTC —
I/O Pins [DATA_NEEDED: number of GPIO pins] —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Watchdog COP with independent clock source —
Low Voltage Detect Yes (LVD) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant (per distributor listings)
Core Architecture — 16-bit
Tần số xung maksimum — 60 MHz
Program Memory Size — 256 KB (128K x 16) Flash
Bề rộng đường dữ liệu — 16 bit
Supply Voltage Range — 2.25 V to 3.6 V
ADC Resolution — 12 bit
Number of ADC Converters — 2 (dual)
Number of I/Os — 49 I/O
Communication Interfaces — CAN, SCI, SPI
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +125 C
Product Type — Digital Signal Controller (DSC)
Family — 56F8xxx / 56800E DSC family

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá