MC9S08AW48CFGER vs MC9S08AC128CFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW48CFGER bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC128CFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AC128CFUE MC9S08AC128CFUE - 40MHz 128KB Flash 8-Bit MCU | NXP

MC9S08AC128CFUE - 40MHz 128KB Flash 8-Bit MCU | NXP

MC9S08AC128CFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW48CFGER MC9S08AC128CFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core HCS08 (S08) —
Core Size 8-bit —
CPU Speed 40 MHz —
Internal Bus Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 48 KB (48K x 8) —
RAM Size 2 KB —
I/O Ports 38 (per NXP summary); 34 (per distributor listing) —
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Hộp 44-pin LQFP (10x10 mm, 0.5 mm pitch) 64-QFP, 14 mm x 14 mm
Operating Temperature Grade Industrial —
Connectivity I2C, SCI, SPI —
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT —
Instruction Set HC08 with added BGND instruction —
Debug Interface Single-wire background debug mode (BKGD) —
ROM Type Flash —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Trạng thái RoHS Compliant EU RoHS compliant
CPU Architecture — CISC S08 core
Architecture Family — MC9S08AC128 / Flexis AC family
Maximum CPU Frequency — 40 MHz
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Program Memory Type — Flash
Program Memory Size — 128 KB
Internal RAM — 8 KB
ADC Resolution — 10 bit
ADC Channel Count — 16 channels
General-Purpose I/O — 54 pins
Typical Operating Supply Voltage — 3.3 V or 5 V
Operating Supply Range — 2.7 V to 5.5 V
Minimum Operating Temperature — -40 °C
Maximum Operating Temperature — 85 °C
Package Height — 2.4 mm maximum
Package Width — 14.1 mm maximum
Package Length — 14.1 mm maximum
Automotive Qualification — No

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá