MC9S08AW50CFUE vs MC9S08AW60CFUE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08AW50CFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08AW60CFUE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08AW50CFUE MC9S08AW50CFUE - 8-bit HCS08 MCU 40MHz 50KB Flash | NXP

MC9S08AW50CFUE - 8-bit HCS08 MCU 40MHz 50KB Flash | NXP

MC9S08AW50CFUE ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08AW60CFUE MC9S08AW60CFUE - 40MHz 60KB Flash 8-Bit MCU | NXP

MC9S08AW60CFUE - 40MHz 60KB Flash 8-Bit MCU | NXP

MC9S08AW60CFUE Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08AW50CFUE MC9S08AW60CFUE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Processor HCS08 (S08) —
Core Size 8-Bit —
Maximum Clock Speed 40 MHz —
Flash Memory 50 KB (50K x 8) —
Hộp 64-QFP (14x14 mm) 64-QFP, 14 x 14 mm
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Connectivity I2C, SCI, SPI, UART/USART I2C, SCI, SPI
Peripherals LVD, POR LVD, POR, PWM, WDT
Product Family S08AW (AW60/48/32/16 general-purpose family) —
Applications Industrial and Automotive —
RAM [DATA_NEEDED: SRAM size] 4 KB
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: supply voltage range] —
EEPROM [DATA_NEEDED: EEPROM size] —
Number of I/O [DATA_NEEDED: GPIO count] —
ADC Resolution [DATA_NEEDED: ADC resolution and channels] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS compliance] —
Product Type — 8-bit HCS08 microcontroller
CPU Frequency — 40 MHz
Program Memory — 60 KB Flash
Core — Enhanced HCS08 8-bit core
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V
Internal Bus Frequency — 20 MHz
I/O Ports — 38 ports
Package Height — 1 mm
Package Pitch — 0.50 mm
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Instruction Cycle — 50 ns minimum at 2.7 V and 20 MHz bus
Instruction Set — HC08 instruction set with added BGND instruction
Debug Interface — Single-wire background debug mode interface
Application Support — Industrial and automotive
Trạng thái vòng đời — NRND
Supplier Reference — NXP USA Inc.

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá