MC9S08DN32CLC vs MC9S08DN16CLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08DN32CLC bằng NXP Semiconductors và MC9S08DN16CLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08DN32CLC MC9S08DN32CLC - 8-Bit 40MHz 32KB Flash MCU | NXP LQFP-32

MC9S08DN32CLC - 8-Bit 40MHz 32KB Flash MCU | NXP LQFP-32

MC9S08DN32CLC Obsolete
NXP Semiconductors
MC9S08DN16CLC MC9S08DN16CLC - 8-bit S08 MCU, 16KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08DN16CLC - 8-bit S08 MCU, 16KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08DN16CLC ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08DN32CLC MC9S08DN16CLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Obsolete Hoạt động
Core Processor S08 (HCS08) —
Core Size 8-Bit —
CPU Speed 40 MHz —
Program Memory Size 32 KB (32K x 8) FLASH 16 KB (16K x 8) Flash
RAM Size 1 KB 1 KB
EEPROM Size 1 KB (1K x 8) —
Number of I/O 25 —
Connectivity I2C, LINbus, SCI, SPI —
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT —
Hộp 32-LQFP (7x7 mm) 32-LQFP (7x7 mm)
Terminal Form GULL WING GULL WING
No. of Terminals 32 —
Package Shape SQUARE SQUARE
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Temperature Grade INDUSTRIAL INDUSTRIAL
Part Status Obsolete —
Core Architecture — HCS08 (S08 family)
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Số lượng chân — 32
Khoảng nhiệt độ hoạt động — -40C to +85C (industrial)
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: RoHS compliance]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Lead Free — [DATA_NEEDED: lead-free status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá