MC9S08DZ128CLF vs S9S08DZ32F2VLCR So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08DZ128CLF bằng NXP Semiconductors và S9S08DZ32F2VLCR bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
S9S08DZ32F2VLCR - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash, CAN, 32-LQFP | NXP
S9S08DZ32F2VLCR ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08DZ128CLF | S9S08DZ32F2VLCR |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Core | HCS08 (8-bit) | S08 (8-bit CISC) |
| CPU Frequency | 40 MHz | — |
| Bus Speed | 20 MHz | — |
| Flash Memory | 128 KB (128K x 8) | — |
| EEPROM | 2 KB | Embedded (on-chip) |
| RAM | 8 KB | 2 KB |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V (3.3 V / 5 V typical) |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C (industrial) | -40C to +105C |
| I/O Pins | 40 | — |
| ADC | 12-bit, 24-channel, 2.5 us conversion | — |
| CAN | MSCAN (CAN 2.0A/B), 1 module | — |
| Communication Interfaces | 1x SCI (UART), 1x SPI, 1x I2C, 1x MSCAN | — |
| Timers/PWM | 6-channel PWM timer module | — |
| Hộp | 48-LQFP (7x7 mm), 0.5 mm pitch | 32-LQFP (7x7 mm) |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Debug Interface | On-chip BDM (single-wire background debug) | Background Debug Mode (BDM) |
| Cấp MSL | 3 (per JEDEC J-STD-020) | [DATA_NEEDED: MSL rating] |
| Trạng thái RoHS | Compliant | Compliant |
| Program Flash | — | 32 KB (32K x 8) |
| CPU Clock Speed | — | 40 MHz |
| CAN Controller | — | Yes (CAN 2.0 A/B) |
| LCD Driver | — | Yes (integrated) |
| GPIO (approx.) | — | 26 usable |
| AEC-Q100 Qualification | — | Yes (automotive qualified) |