MC9S08DZ32ACLH vs MC9S08DV128CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08DZ32ACLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08DV128CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08DV128CLH MC9S08DV128CLH - 8-Bit 40MHz HCS08 MCU 128KB Flash 64-LQFP | NXP

MC9S08DV128CLH - 8-Bit 40MHz HCS08 MCU 128KB Flash 64-LQFP | NXP

MC9S08DV128CLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08DZ32ACLH MC9S08DV128CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core HCS08 (enhanced S08) —
Bề rộng đường dữ liệu 8 bit 8-bit
Tần số xung maksimum 40 MHz (CPU); 20 MHz bus —
Program Memory Size 32 KB Flash 128 KB (128K x 8) Flash
RAM Size 2 KB 6 KB (6K x 8)
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: temperature grade]
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI —
Peripherals LCD driver, ADC, PWM, TIM, BDM —
Number of I/Os 54 (typical, varies by peripheral allocation) —
Cấp MSL 3 (168 Hours) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Instruction Set HC08 with BGND extension HC08 with BGND addition
On-chip Debug Background Debug Mode (BDM) —
Core Architecture — HCS08 (enhanced S08 core)
CPU Frequency — 40 MHz
Internal Bus Frequency — 20 MHz
Number of I/O Pins — 53
Oscillator Type — External
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: Vdd range]
Interrupt Sources — Up to 32
Integrated CAN Module — Yes (CAN 2.0)
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá