MC9S08DZ48ACLF vs MC9S08DZ48CLF So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08DZ48ACLF bằng NXP Semiconductors và MC9S08DZ48CLF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08DZ48CLF MC9S08DZ48CLF - 8-Bit 40MHz 48KB Flash MCU | NXP | 48-LQFP

MC9S08DZ48CLF - 8-Bit 40MHz 48KB Flash MCU | NXP | 48-LQFP

MC9S08DZ48CLF Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08DZ48ACLF MC9S08DZ48CLF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Core Processor HCS08 (S08) S08
Core Size 8-bit 8-bit
Core Speed 40 MHz (20 MHz bus) —
Program Memory Size 48 KB (48K x 8) Flash —
RAM Size 3 KB —
EEPROM Size 1.5 KB —
Number of I/O 39 39
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C [DATA_NEEDED: confirm industrial -40C to +85C vs AEC grade]
Hộp 48-LQFP (7 mm x 7 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Connectivity CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI CAN, I2C, LIN, SCI, SPI
Peripherals LVD, POR, PWM, WDT —
A/D Channels Up to 16 channels, 10/12-bit —
LCD Driver Yes (integrated) —
MSCAN (CAN 2.0A/B) Yes —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
CPU Speed — 40 MHz (20 MHz bus)
Instruction Set — HC08 + BGND
Program Memory — 48 KB Flash (48K x 8)
RAM — 3 KB (3K x 8) [DATA_NEEDED: confirm data sheet exact size]
EEPROM — 1.5 KB (1.5K x 8)
ADC — 24-channel, 12-bit, 2.5 µs conversion
PWM Channels — 6 (16-bit timer module)
Watchdog — Yes (COP/WDOG)
Low-Voltage Detect — Yes (LVD + POR)
Packaging — Tray
Oscillator Type — External crystal/oscillator input
Interrupt Sources — Up to 32
Part Status — Obsolete (per abc-semi listing)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá