MC9S08DZ96CLH vs MC9S08DZ32ACLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08DZ96CLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08DZ32ACLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08DZ96CLH MC9S08DZ96CLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, 40MHz, 64-LQFP | NXP

MC9S08DZ96CLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, 40MHz, 64-LQFP | NXP

MC9S08DZ96CLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08DZ96CLH MC9S08DZ32ACLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core HCS08 8-bit HCS08 (enhanced S08)
CPU Family S08DZ —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Bus Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 96 KB —
RAM 6 KB —
EEPROM 2 KB —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10x10 mm)
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40 C to +85 C
CAN Module MSCAN (CAN 2.0A/B), 1 channel —
ADC 12-bit —
Timers TPM (Timer/PWM Module) —
GPIO Up to 53 —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
Tần số xung maksimum — 40 MHz (CPU); 20 MHz bus
Program Memory Size — 32 KB Flash
RAM Size — 2 KB
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Connectivity — CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — LCD driver, ADC, PWM, TIM, BDM
Number of I/Os — 54 (typical, varies by peripheral allocation)
Cấp MSL — 3 (168 Hours)
Instruction Set — HC08 with BGND extension
On-chip Debug — Background Debug Mode (BDM)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá