MC9S08DZ96CLH vs MC9S08DZ48CLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08DZ96CLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08DZ48CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08DZ96CLH MC9S08DZ96CLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, 40MHz, 64-LQFP | NXP

MC9S08DZ96CLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, 40MHz, 64-LQFP | NXP

MC9S08DZ96CLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08DZ48CLH MC9S08DZ48CLH - 8-Bit 40 MHz 48 KB MCU | NXP | Industrial

MC9S08DZ48CLH - 8-Bit 40 MHz 48 KB MCU | NXP | Industrial

MC9S08DZ48CLH Unknown

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08DZ96CLH MC9S08DZ48CLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Unknown
Core HCS08 8-bit —
CPU Family S08DZ —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Bus Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 96 KB —
RAM 6 KB —
EEPROM 2 KB —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 64-LQFP (10 mm x 10 mm)
Số chân 64 64 pins
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface mount
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V 3.3 V / 5 V
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
CAN Module MSCAN (CAN 2.0A/B), 1 channel —
ADC 12-bit —
Timers TPM (Timer/PWM Module) —
GPIO Up to 53 —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Product Type — 8-bit HCS08 CISC microcontroller
Series — MC9S08DZ48
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Flash Memory — 48 KB (48K x 8)
RAM Memory — 4 KB
Architecture — HCS08, 8-bit CISC
Terminal Form — Gull wing
Package Shape — Square
Package Code — LFQFP
Temperature Grade — Industrial
Program Memory Type — Flash
Manufacturer — NXP Semiconductors
RoHS Compliance — [DATA_NEEDED: RoHS compliance status]
REACH Compliance — [DATA_NEEDED: REACH compliance status]
AEC-Q100 Qualification — [DATA_NEEDED: AEC-Q100 qualification status]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá