MC9S08DZ96CLH vs S9S08DZ16F2MLF So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08DZ96CLH bằng NXP Semiconductors và S9S08DZ16F2MLF bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08DZ96CLH MC9S08DZ96CLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, 40MHz, 64-LQFP | NXP

MC9S08DZ96CLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, 40MHz, 64-LQFP | NXP

MC9S08DZ96CLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S08DZ16F2MLF S9S08DZ16F2MLF - 8-bit S08 MCU 16KB Flash CAN 40MHz | NXP

S9S08DZ16F2MLF - 8-bit S08 MCU 16KB Flash CAN 40MHz | NXP

S9S08DZ16F2MLF ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08DZ96CLH S9S08DZ16F2MLF
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS08 8-bit —
CPU Family S08DZ —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Bus Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 96 KB —
RAM 6 KB —
EEPROM 2 KB —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 48-LQFP (7x7 mm)
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C —
CAN Module MSCAN (CAN 2.0A/B), 1 channel —
ADC 12-bit —
Timers TPM (Timer/PWM Module) —
GPIO Up to 53 —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Core Processor — S08 (CISC)
Core Size — 8-Bit
Maximum Clock Speed — 40 MHz
Program Memory Size — 16KB (16K x 8)
Program Memory Type — FLASH
EEPROM Size — 512 x 8
RAM Size — 2KB
Connectivity — CANbus, I2C, LINbus, SCI, SPI
Peripherals — LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O — 39
Supply Voltage Range — 2.7 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40C to +125C
Qualification — Automotive Qualified (AEC qualified family)
Series — S08 / S9S08DZ16
Part Status — Active
DAC Channels — No
Data Converters — 12-bit ADC

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá