MC9S08DZ96CLH vs S9S08DZ96F2MLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08DZ96CLH bằng NXP Semiconductors và S9S08DZ96F2MLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08DZ96CLH MC9S08DZ96CLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, 40MHz, 64-LQFP | NXP

MC9S08DZ96CLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, 40MHz, 64-LQFP | NXP

MC9S08DZ96CLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
S9S08DZ96F2MLH S9S08DZ96F2MLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, CAN | NXP

S9S08DZ96F2MLH - 8-bit S08 MCU, 96KB Flash, CAN | NXP

S9S08DZ96F2MLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08DZ96CLH S9S08DZ96F2MLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core HCS08 8-bit S08 (HCS08), 8-bit
CPU Family S08DZ —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Bus Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 96 KB —
RAM 6 KB —
EEPROM 2 KB —
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) LQFP-64 (QFP 64, square, LFQFP)
Số chân 64 —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Khoảng nhiệt độ hoạt động -40C to +85C -40C to +125C
CAN Module MSCAN (CAN 2.0A/B), 1 channel —
ADC 12-bit —
Timers TPM (Timer/PWM Module) —
GPIO Up to 53 —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Trạng thái RoHS Compliant [DATA_NEEDED: RoHS status]
Number of Cores — 1
Tần số xung maksimum — 40 MHz
Program Memory Size — 96 KB Flash
Data EEPROM Size — 2 KB
RAM Size — [DATA_NEEDED: RAM size]
Điện áp cung cấp hoạt động — [DATA_NEEDED: operating supply voltage range]
CAN — Embedded CAN (CAN 2.0)
On-Chip Debug — On-chip emulation/debug (background debug)
Number of Terminals — 64
Terminal Form — Gull Wing
Qualification — Automotive Qualified (AEC-Q100 grade per NXP S9S08DZ family)
Program Memory Width — 8 bit
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá