MC9S08EL16CTJ vs MC9S08SL16CTJ So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08EL16CTJ bằng NXP Semiconductors và MC9S08SL16CTJ bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
So sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08EL16CTJ | MC9S08SL16CTJ |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Obsolete |
| Core Processor | S08 (HCS08) | S08 (HCS08) |
| Core Size | 8-bit | 8-Bit |
| Maximum CPU Frequency | 40 MHz | — |
| Program Memory Size | 16 KB (16K x 8) Flash | 16KB (16K x 8) |
| RAM Size | 1 KB | [DATA_NEEDED: RAM size] |
| EEPROM Size | 512 x 8 (512 bytes) | 256 x 8 |
| Number of I/O | 16 | 16 |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V (3.3 V / 5 V operation) | 3.3 V / 5 V |
| Connectivity | I2C, LINbus (via SLIC), SCI (UART), SPI | I2C, LINbus, SCI, SPI |
| Peripherals | LVD, POR, PWM, WDT, SLIC (Slave LIN Interface Controller) | LVD, POR, PWM, WDT |
| Hộp | 20-pin TSSOP (4.40 mm body width) | 20-TSSOP |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +85 C (industrial) [DATA_NEEDED: exact industrial vs automotive grade] | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Instruction Set | HC08 with added BGND instruction | HC08 compatible with added BGND instruction |
| Data Converters | [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution] | — |
| Oscillator | Internal + external crystal support [DATA_NEEDED: internal oscillator tolerance] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant (per distributor listings) | — |
| Maximum Clock Speed | — | 40 MHz |
| Program Memory Type | — | FLASH |
| Interrupt/Reset Sources | — | Up to 32 |
| Packaging | — | Tube |
| Special Module | — | Embedded Slave LIN Interface Controller (SLIC) |
| Part Status | — | Obsolete |