MC9S08GB60ACFUE vs MC9S08GT16CFBE So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08GB60ACFUE bằng NXP Semiconductors và MC9S08GT16CFBE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08GB60ACFUE MC9S08GB60ACFUE - 8-bit 40MHz 60KB Flash MCU | NXP | LQFP-64

MC9S08GB60ACFUE - 8-bit 40MHz 60KB Flash MCU | NXP | LQFP-64

MC9S08GB60ACFUE Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08GT16CFBE MC9S08GT16CFBE - 8-Bit S08 MCU, 16KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08GT16CFBE - 8-Bit S08 MCU, 16KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08GT16CFBE Obsolete

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08GB60ACFUE MC9S08GT16CFBE
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Obsolete
Core Processor HCS08 (8-bit CISC) S08 (HCS08) 8-bit CISC
Core Size 8-Bit 8-Bit
Tần số xung maksimum 40 MHz —
Bus Clock Frequency 20 MHz —
Program Memory Size 60KB (60K x 8) —
Program Memory Type FLASH —
RAM Size 4K x 8 —
Supply Voltage (Vcc/Vdd) 1.8V ~ 3.6V —
Data Converters A/D 8x10b —
Connectivity CAN, SPI, SCI (UART) —
Oscillator Type Internal —
Nhiệt độ hoạt động -40C ~ 85C (TA) [DATA_NEEDED: operating temperature range]
Hộp 64-LQFP (10x10 mm) 44-QFP (10x10 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series S08, S08GB —
EEPROM Size - —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Moisture Sensitivity Level [DATA_NEEDED: MSL level] —
Maximum Bus Frequency — 40 MHz
Flash Memory — 16 KB (16K x 8)
RAM — 2 KB
EEPROM — None (Flash-based)
Điện áp cung cấp — 2.5 V / 3.3 V
ADC Resolution — 10-bit (8 channels)
Communication Interfaces — I2C, SCI, SPI
Peripherals — LVD, POR, PWM, WDT
Number of I/O — 36
Packaging — Tray

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá