MC9S08GW64CLH vs MC9S08GW64CLK So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08GW64CLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08GW64CLK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08GW64CLH MC9S08GW64CLH - S08 8-bit MCU, 64KB Flash, 20MHz | NXP

MC9S08GW64CLH - S08 8-bit MCU, 64KB Flash, 20MHz | NXP

MC9S08GW64CLH ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC9S08GW64CLK MC9S08GW64CLK - 8-bit S08 MCU, 64KB Flash, 20MHz, 80-LQFP | NXP

MC9S08GW64CLK - 8-bit S08 MCU, 64KB Flash, 20MHz, 80-LQFP | NXP

MC9S08GW64CLK ✗ Cuối đời

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08GW64CLH MC9S08GW64CLK
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Cuối chu kỳ cuộc sống
Core S08 (8-bit) S08 (HCS08 CISC, 8-bit)
Core Size 8-bit —
Tần số xung maksimum 20 MHz —
Flash Memory 64 KB (64K x 8) —
ADC Count 2 independent 16-bit SAR ADCs —
Special Peripherals Pulse counter with automatic sensor decoding, programmable delay block —
Clock Modes FEI, FEE, FBE, FBI, FBELP, FBILP (FLL-based) —
Hộp 64-LQFP (10 x 10 mm) 80-LQFP (14 x 14 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Target Applications Gas/water flow meters, single-phase electric meters Single-phase electricity meters, gas/water flow meters
Product Family MC9S08GW (S08GW) —
Supplier Device Package 64-LQFP —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: Operating Temperature] [DATA_NEEDED: operating temperature range]
RAM Size [DATA_NEEDED: RAM Size] —
Supply Voltage Range [DATA_NEEDED: Supply Voltage Range] 2.1 V to 3.6 V
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS Status] [DATA_NEEDED: RoHS status]
Maximum CPU Frequency — 20 MHz
Program Memory (Flash) — 64 KB (64K x 8)
RAM — [DATA_NEEDED: RAM size in bytes]
Số chân — 80
ADC — 2x 16-bit SAR
ADC Resolution — 16-bit
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Peripherals — RTC, TSI, PWM, LCD driver, programmable pulse counter
Security — 80-bit unique ID, Flash security/lock bits

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá