MC9S08GW64CLK vs MC9S08MM32ACLH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08GW64CLK bằng NXP Semiconductors và MC9S08MM32ACLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08GW64CLK MC9S08GW64CLK - 8-bit S08 MCU, 64KB Flash, 20MHz, 80-LQFP | NXP

MC9S08GW64CLK - 8-bit S08 MCU, 64KB Flash, 20MHz, 80-LQFP | NXP

MC9S08GW64CLK ✗ Cuối đời
NXP Semiconductors
MC9S08MM32ACLH MC9S08MM32ACLH - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash, 48MHz | NXP

MC9S08MM32ACLH - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash, 48MHz | NXP

MC9S08MM32ACLH ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08GW64CLK MC9S08MM32ACLH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Cuối chu kỳ cuộc sống Hoạt động
Core S08 (HCS08 CISC, 8-bit) —
Maximum CPU Frequency 20 MHz —
Program Memory (Flash) 64 KB (64K x 8) —
RAM [DATA_NEEDED: RAM size in bytes] —
Supply Voltage Range 2.1 V to 3.6 V 1.8 V to 3.6 V
Hộp 80-LQFP (14 x 14 mm) —
Số chân 80 —
ADC 2x 16-bit SAR —
ADC Resolution 16-bit —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] [DATA_NEEDED: operating temperature range in C]
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL rating] —
Trạng thái RoHS [DATA_NEEDED: RoHS status] RoHS Compliant
Peripherals RTC, TSI, PWM, LCD driver, programmable pulse counter [DATA_NEEDED: peripheral list (ADC, timers, communication interfaces)]
Security 80-bit unique ID, Flash security/lock bits —
Target Applications Single-phase electricity meters, gas/water flow meters —
Core Processor — S08 (8-bit CISC)
Core Size — 8-Bit
Tần số xung maksimum — 48 MHz (at high VDD); 40 MHz above 2.1 V; 20 MHz above 1.8 V
Flash Memory — 32KB (32K x 8)
Number of I/O — 33
Package Type — 64-LQFP (10 x 10 mm)
Program Memory Type — Flash
Life Cycle Stage — Active
RAM Size — [DATA_NEEDED: on-chip RAM size]
USB — No (per Mouser listing: 8-bit MCU, no USB)
Packaging — Tray
Supply Voltage - Nominal — 2.5 V / 3.3 V

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá