MC9S08JE64CLH vs MCF51JE256CMB So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08JE64CLH bằng NXP Semiconductors và MCF51JE256CMB bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08JE64CLH - 64KB Flash USB MCU | NXP S08JE 64-LQFP
MC9S08JE64CLH ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08JE64CLH | MCF51JE256CMB |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Unknown |
| Core | S08 (HCS08 instruction set, CISC) | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Maximum CPU Frequency | 48 MHz (above 3 V) | — |
| Program Memory | 64 KB (64K x 8) Flash | — |
| RAM Size | 12 KB | 32K x 8 |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 3.6 V (2.5 V/3.3 V typical) | — |
| Number of I/O Pins | 33 | 48 |
| Connectivity | I2C, SCI (UART), SPI, USB 2.0 Full-Speed | — |
| Peripherals | LVD, POR, PWM, WDT | — |
| Oscillator Type | Internal | External |
| ADC/DAC | 12-bit ADC and 12-bit DAC integrated | — |
| Hộp / Vỏ | 64-LQFP (10x10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Nhiệt độ hoạt động | -40 C to +105 C | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Packaging | Tray | Tray |
| Part Status | End of Life (announced) | — |
| Trạng thái RoHS | [DATA_NEEDED: rohs_status] | [DATA_NEEDED: RoHS status] |
| Product Type | — | 32-bit microcontroller |
| Processor Core | — | ColdFire V1 |
| Architecture | — | 32-bit RISC |
| Maximum Operating Frequency | — | 50 MHz |
| Program Memory Size | — | 256 KB (256K x 8) |
| Điện áp cung cấp | — | 2.5 V or 3.3 V |
| Hộp | — | 81-MAPBGA (10 x 10 mm) |
| Package Type | — | 81-LBGA / MAPBGA |
| USB Connectivity | — | Supported |
| ADC | — | High-resolution ADC module |
| DAC | — | High-resolution DAC module |
| Power Characteristics | — | Low-power operation |
| Data Format | — | 32-bit |
| REACH Status | — | [DATA_NEEDED: REACH status] |