MC9S08JM32CLD vs ATMEGA328P-AU So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08JM32CLD bằng NXP Semiconductors và ATMEGA328P-AU bằng Microchip Technology. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08JM32CLD MC9S08JM32CLD - 8-Bit 48MHz USB MCU | NXP | LQFP-44

MC9S08JM32CLD - 8-Bit 48MHz USB MCU | NXP | LQFP-44

MC9S08JM32CLD ✓ Hoạt động
Microchip Technology
ATMEGA328P-AU ATMEGA328P-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AU - 8-bit AVR MCU 20MHz 32KB Flash TQFP-32 | Microchip

ATMEGA328P-AU ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08JM32CLD ATMEGA328P-AU
Thương hiệu NXP Semiconductors Microchip Technology
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Product Type 8-bit S08JM microcontroller —
CPU HCS08 8-bit core —
CPU Frequency 48 MHz —
Internal Bus Frequency 24 MHz —
Flash Memory 32 KB (32K x 8) 32 KB (16K x 16)
RAM 2 KB —
USB USB 2.0 full-speed device controller —
PWM Integrated PWM peripheral —
ADC Integrated analog-to-digital converter 8-channel 10-bit
Serial Interfaces SCI and SPI USART, SPI, I2C (TWI)
Supply Voltage Context 3.3 V/5 V —
Hộp 44-LQFP (10 x 10 mm) TQFP-32 (7x7 mm, 0.8 mm pitch)
Kiểu lắp đặt Surface mount Surface Mount
Trạng thái vòng đời End of Life —
Trạng thái RoHS RoHS compliant Compliant
Manufacturer NXP Semiconductors —
Core Architecture — AVR 8-bit RISC
CPU Speed — 20 MHz
Instruction Throughput — 20 MIPS
SRAM — 2 KB
EEPROM — 1 KB
Operating Voltage — 1.8 V to 5.5 V
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +85 C
I/O Pins — 23
Timers — 2 x 8-bit, 1 x 16-bit
PWM Channels — 6
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL level]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá