MC9S08JM60CLD vs MC9S08AC8MFJE So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08JM60CLD bằng NXP Semiconductors và MC9S08AC8MFJE bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08AC8MFJE - 8KB Flash 8-bit S08 MCU 40MHz | NXP LQFP-32
MC9S08AC8MFJE ✓ Hoạt độngSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08JM60CLD | MC9S08AC8MFJE |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | NRND | Hoạt động |
| Trạng thái kho | In Stock | — |
| Giá đơn vị (USD) | $4,40 | — |
| Core Processor | S08 (HCS08 family) | — |
| Core Size | 8-bit | — |
| Maximum Clock Speed | 48 MHz (24 MHz internal bus) | — |
| Program Memory | 60 KB Flash | — |
| RAM | 4 KB | 4 KB |
| USB Module | USB 2.0 Full-Speed Device Controller with integrated transceiver | — |
| ADC | 12-channel, 12-bit SAR | 10-channel (family-level) |
| Timers (TPM) | 2 channels (TPM1, TPM2) | — |
| Communication Peripherals | 1x SPI, 1x I2C, 2x SCI (LIN-capable) | — |
| I/O Count | 33 GPIO | — |
| Điện áp cung cấp | 2.7 V to 5.5 V | 2.7 V to 5.5 V |
| Internal Regulator Output | 3.3 V / 100 mA | — |
| Nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | -40 C to +125 C (industrial / extended automotive) |
| Hộp | 44-LQFP (10x10 mm, 0.8 mm pitch) | 32-LQFP (7 mm x 7 mm) |
| Debug Interface | Background Debug Mode (BDM) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Lead Free / RoHS | Yes / Compliant | — |
| Core | — | HCS08 (8-bit CISC) |
| CPU Frequency | — | 40 MHz (20 MHz bus) |
| Program Memory (Flash) | — | 8 KB (8K x 8) |
| I/O Pins | — | 38 (typical for family) |
| On-chip Debug | — | Single-wire BDM |
| Timers / PWM | — | Multiple TPM/PWM modules (family-level) |
| Communication | — | SCI (UART), SPI, IIC |
| Internal Clock Source | — | ICS with FLL (internal reference) |
| Trạng thái RoHS | — | Compliant |
| Trạng thái vòng đời | — | Active |