MC9S08LL36CLK vs MC9S08LH64CLK So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08LL36CLK bằng NXP Semiconductors và MC9S08LH64CLK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08LL36CLK MC9S08LL36CLK - S08 8-bit MCU, 36KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08LL36CLK - S08 8-bit MCU, 36KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08LL36CLK ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08LH64CLK MC9S08LH64CLK - 40MHz 64KB 8-Bit MCU | NXP

MC9S08LH64CLK - 40MHz 64KB 8-Bit MCU | NXP

MC9S08LH64CLK Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08LL36CLK MC9S08LH64CLK
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (Freescale) —
Series S08 / MC9S08LL —
Core HCS08, 8-bit —
Program Memory Size 36 KB (36K x 8) FLASH —
RAM Size 4 KB (4K x 8) —
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Operating Voltage (full speed) 2.1 V to 3.6 V —
Operating Voltage (to 20 MHz) 1.8 V to 3.6 V —
Number of I/O Pins 39 —
Oscillator Type Internal —
Hộp / Vỏ 80-LQFP (14 x 14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount —
Peripherals LCD driver, PWM, timers, ADC, BDM, watchdog —
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) —
Programming Interface Background Debug Mode (BDM) —
Lead Free / RoHS Status Compliant —
Product Type — 8-bit microcontroller
CPU Core — S08 core
Maximum Clock Speed — 40 MHz
Flash Memory — 64 KB (64K x 8)
Data Organization — 64K x 8 bits
Điện áp cung cấp — 2.1 V to 3.6 V
Hộp — 80-LQFP (14 x 14 mm)
Package Type — LQFP-80
I/O Ports — 37
LCD Driver — Yes
ADC Accuracy — Increased accuracy
Core Architecture — S08LK
CPU Word Size — 8-bit
Operating Frequency from Secondary Listing — 16 MHz
Kiểu lắp đặt — Surface mount
Trạng thái RoHS — RoHS compliant
Trạng thái vòng đời — NRND

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá