MC9S08LL36CLK vs MC9S08SH32MTL So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08LL36CLK bằng NXP Semiconductors và MC9S08SH32MTL bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08LL36CLK MC9S08LL36CLK - S08 8-bit MCU, 36KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08LL36CLK - S08 8-bit MCU, 36KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08LL36CLK ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08SH32MTL MC9S08SH32MTL - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash | NXP | Automotive

MC9S08SH32MTL - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash | NXP | Automotive

MC9S08SH32MTL Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08LL36CLK MC9S08SH32MTL
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Manufacturer NXP Semiconductors (Freescale) —
Series S08 / MC9S08LL —
Core HCS08, 8-bit S08 (HCS08) 8-bit CISC
Program Memory Size 36 KB (36K x 8) FLASH —
RAM Size 4 KB (4K x 8) 1 KB (1K x 8)
Maximum CPU Frequency 40 MHz —
Operating Voltage (full speed) 2.1 V to 3.6 V —
Operating Voltage (to 20 MHz) 1.8 V to 3.6 V —
Number of I/O Pins 39 —
Oscillator Type Internal —
Hộp / Vỏ 80-LQFP (14 x 14 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Peripherals LCD driver, PWM, timers, ADC, BDM, watchdog SCI, SPI, ADC, 16-bit Timer
Nhiệt độ hoạt động -40 C to +85 C (industrial) -40C to +125C (Automotive)
Programming Interface Background Debug Mode (BDM) —
Lead Free / RoHS Status Compliant —
Maximum Bus Frequency — 40 MHz
Program Memory (Flash) — 32 KB (32K x 8)
Number of I/O — 23
Number of ADC Channels — 16 (10-bit)
Điện áp cung cấp — 3.3 V / 5 V
Hộp — 28-TSSOP (4.40 mm body width)
Debug Interface — Single-wire BDM + on-chip ICE
End-of-Life Status — NRND (Not Recommended for New Designs)
Trạng thái RoHS — Compliant (lead-free package)
Temperature Grade — Automotive

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá