MC9S08MM32ACLH vs MC9S08JE64CLH So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08MM32ACLH bằng NXP Semiconductors và MC9S08JE64CLH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08MM32ACLH - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash, 48MHz | NXP
MC9S08MM32ACLH ✓ Hoạt độngNXP Semiconductors
MC9S08JE64CLH - 64KB Flash USB MCU | NXP S08JE 64-LQFP
MC9S08JE64CLH ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08MM32ACLH | MC9S08JE64CLH |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Hoạt động | Lần mua cuối |
| Core Processor | S08 (8-bit CISC) | — |
| Core Size | 8-Bit | 8-bit |
| Tần số xung maksimum | 48 MHz (at high VDD); 40 MHz above 2.1 V; 20 MHz above 1.8 V | — |
| Flash Memory | 32KB (32K x 8) | — |
| Supply Voltage Range | 1.8 V to 3.6 V | 1.8 V to 3.6 V (2.5 V/3.3 V typical) |
| Number of I/O | 33 | — |
| Package Type | 64-LQFP (10 x 10 mm) | — |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Program Memory Type | Flash | — |
| Nhiệt độ hoạt động | [DATA_NEEDED: operating temperature range in C] | -40 C to +105 C |
| Life Cycle Stage | Active | — |
| Trạng thái RoHS | RoHS Compliant | [DATA_NEEDED: rohs_status] |
| RAM Size | [DATA_NEEDED: on-chip RAM size] | 12 KB |
| Peripherals | [DATA_NEEDED: peripheral list (ADC, timers, communication interfaces)] | LVD, POR, PWM, WDT |
| USB | No (per Mouser listing: 8-bit MCU, no USB) | — |
| Packaging | Tray | Tray |
| Supply Voltage - Nominal | 2.5 V / 3.3 V | — |
| Core | — | S08 (HCS08 instruction set, CISC) |
| Maximum CPU Frequency | — | 48 MHz (above 3 V) |
| Program Memory | — | 64 KB (64K x 8) Flash |
| Number of I/O Pins | — | 33 |
| Connectivity | — | I2C, SCI (UART), SPI, USB 2.0 Full-Speed |
| Oscillator Type | — | Internal |
| ADC/DAC | — | 12-bit ADC and 12-bit DAC integrated |
| Hộp / Vỏ | — | 64-LQFP (10x10 mm) |
| Part Status | — | End of Life (announced) |