MC9S08MM32ACLH vs MKE02Z64VLC2557 So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08MM32ACLH bằng NXP Semiconductors và MKE02Z64VLC2557 bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08MM32ACLH MC9S08MM32ACLH - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash, 48MHz | NXP

MC9S08MM32ACLH - 8-bit S08 MCU, 32KB Flash, 48MHz | NXP

MC9S08MM32ACLH ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MKE02Z64VLC2557 MKE02Z64VLC2557 - 32-bit ARM Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | NXP

MKE02Z64VLC2557 - 32-bit ARM Cortex-M0+ 64KB Flash MCU | NXP

MKE02Z64VLC2557 ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08MM32ACLH MKE02Z64VLC2557
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động Hoạt động
Core Processor S08 (8-bit CISC) —
Core Size 8-Bit —
Tần số xung maksimum 48 MHz (at high VDD); 40 MHz above 2.1 V; 20 MHz above 1.8 V 20 MHz (per DigiKey distributor page)
Flash Memory 32KB (32K x 8) 64 KB (64K x 8)
Supply Voltage Range 1.8 V to 3.6 V —
Number of I/O 33 —
Package Type 64-LQFP (10 x 10 mm) —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Program Memory Type Flash —
Nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range in C] —
Life Cycle Stage Active —
Trạng thái RoHS RoHS Compliant Compliant (per LCSC listing)
RAM Size [DATA_NEEDED: on-chip RAM size] —
Peripherals [DATA_NEEDED: peripheral list (ADC, timers, communication interfaces)] —
USB No (per Mouser listing: 8-bit MCU, no USB) —
Packaging Tray —
Supply Voltage - Nominal 2.5 V / 3.3 V —
Part Family — Kinetis KE02
Core Architecture — ARM Cortex-M0+
Core Count — Single-core 32-bit
SRAM — [DATA_NEEDED: SRAM size]
Hộp — 32-LQFP (7x7 mm)
Số chân — 32
Operating Voltage Range — [DATA_NEEDED: VDD range]
GPIO Count — Up to 28 (estimated from package pin count)
Khoảng nhiệt độ hoạt động — [DATA_NEEDED: temperature grade]
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Manufacturer — NXP Semiconductors (formerly Freescale Semiconductor)
Distributor Case Number — C7301353 (LCSC)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá