MC9S08PA16VLC vs MC9S08PA8VLC So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08PA16VLC bằng NXP Semiconductors và MC9S08PA8VLC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08PA16VLC MC9S08PA16VLC - 8-Bit S08 MCU 16KB Flash 32-LQFP | NXP

MC9S08PA16VLC - 8-Bit S08 MCU 16KB Flash 32-LQFP | NXP

MC9S08PA16VLC Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08PA8VLC MC9S08PA8VLC - 8-bit S08 MCU 8KB Flash 32-LQFP | NXP

MC9S08PA8VLC - 8-bit S08 MCU 8KB Flash 32-LQFP | NXP

MC9S08PA8VLC Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08PA16VLC MC9S08PA8VLC
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND NRND
Core HCS08L (8-bit S08) HCS08 (S08 CISC)
Program Memory (Flash) 16 KB 8 KB
RAM 2 KB 256 B
Maximum Bus Clock 20 MHz —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V 2.7 V to 5.5 V
Hộp 32-pin LQFP (7x7 mm) 32-pin LQFP (7 mm x 7 mm)
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
ADC 12-bit, 12 channels 12-bit SAR
LCD Driver Up to 4 x 24 segments —
Timers FlexTimer (motor control), TPM, RTC —
Communication Interfaces SCI (UART), SPI, I2C —
Analog Comparator Yes (integrated) Yes
Khoảng nhiệt độ hoạt động [DATA_NEEDED: operating temperature range] —
Cấp MSL [DATA_NEEDED: MSL level] 3 (per JEDEC J-STD-020)
Trạng thái RoHS Compliant Compliant
Lead-Free / Halogen-Free Lead-free (per NXP product page) —
AEC-Q100 Qualification Not AEC-Q100 qualified —
Bề rộng đường dữ liệu — 8 bit
EEPROM — Yes (on-chip)
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Nhiệt độ hoạt động — -40 C to +105 C
Number of I/O Pins — 28 (approximate, [DATA_NEEDED: exact count])
Debug Interface — Background Debug Mode (BDM)
Touch Sensing Interface (TSI) — Yes
Trạng thái vòng đời — NRND (Not Recommended for New Designs)

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá