MC9S08PT16AVWJ vs MC9S08PT32VQH So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08PT16AVWJ bằng NXP Semiconductors và MC9S08PT32VQH bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08PT16AVWJ MC9S08PT16AVWJ - 8-bit S08 MCU 16KB Flash 20MHz SOIC-20 | NXP

MC9S08PT16AVWJ - 8-bit S08 MCU 16KB Flash 20MHz SOIC-20 | NXP

MC9S08PT16AVWJ ✓ Hoạt động
NXP Semiconductors
MC9S08PT32VQH MC9S08PT32VQH - 8-bit S08 MCU 20MHz 32KB Flash 64-QFP | NXP

MC9S08PT32VQH - 8-bit S08 MCU 20MHz 32KB Flash 64-QFP | NXP

MC9S08PT32VQH Nrnd

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08PT16AVWJ MC9S08PT32VQH
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời Hoạt động NRND
Core Processor S08 (8-bit HCS08) S08 (HCS08)
Core Size 8-bit 8-bit
Maximum Bus Speed 20 MHz —
Flash Memory 16 KB (16K x 8) —
RAM Size 2 KB [DATA_NEEDED: RAM size in bytes]
EEPROM EEPROM with TSI (per FindIC listing of this part) —
Supply Voltage Range 2.7 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40C to +105C [DATA_NEEDED: exact -40C to +85C or -40C to +105C]
Peripherals PWM module, ADC, UART LVD, POR, PWM, WDT
Interrupt Sources Up to 40 interrupt/reset sources —
Interrupt Nesting Up to four-level nested interrupt —
Hộp 20-SOIC 64-QFP (14x14 mm), Gull-wing leads
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Series S08PT (MC9S08PT16(A) / MC9S08PT8(A)) —
Data Converters ADC [DATA_NEEDED: ADC channels and resolution]
Connectivity UART I2C, LINbus, SPI, UART/USART
Trạng thái vòng đời Active (per NXP product page) —
MOQ / Packaging [DATA_NEEDED: standard packing quantity] —
Core Architecture — CISC
Tần số xung maksimum — 20 MHz
Program Memory Size — 32 KB (32K x 8) Flash
Program Memory Type — FLASH
EEPROM Size — [DATA_NEEDED: EEPROM size in bytes]
Number of I/O — 57
Điện áp cung cấp — 2.7 V to 5.5 V (3.3 V / 5 V typical)
Special Features — Touch Sensing Interface (TSI), Motor-control FlexTimer
Temperature Grade — Industrial
Cấp MSL — [DATA_NEEDED: MSL rating]
Trạng thái RoHS — [DATA_NEEDED: per NXP product page]

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá