MC9S08PT16VTJ vs MC9S08LL36CLK So sánh

So sánh chi tiết song song của MC9S08PT16VTJ bằng NXP Semiconductors và MC9S08LL36CLK bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.

NXP Semiconductors
MC9S08PT16VTJ MC9S08PT16VTJ - 8-Bit S08 MCU, 16KB Flash, 20MHz | NXP

MC9S08PT16VTJ - 8-Bit S08 MCU, 16KB Flash, 20MHz | NXP

MC9S08PT16VTJ Nrnd
NXP Semiconductors
MC9S08LL36CLK MC9S08LL36CLK - S08 8-bit MCU, 36KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08LL36CLK - S08 8-bit MCU, 36KB Flash, 40MHz | NXP

MC9S08LL36CLK ✓ Hoạt động

So sánh thông số kỹ thuật

Tham số MC9S08PT16VTJ MC9S08LL36CLK
Thương hiệu NXP Semiconductors NXP Semiconductors
Danh mục Microcontrollers Microcontrollers
Trạng thái vòng đời NRND Hoạt động
Core Architecture S08 (HCS08L) 8-bit CISC —
Program Memory (Flash) 16 KB (16K x 8) —
RAM 2 KB —
EEPROM 256 B —
Maximum CPU Frequency 20 MHz 40 MHz
Điện áp cung cấp 2.7 V to 5.5 V —
Nhiệt độ hoạt động -40 °C to +105 °C -40 C to +85 C (industrial)
Hộp 20-TSSOP —
Kiểu lắp đặt Surface Mount Surface Mount
Number of I/O 17 (approx., per TSSOP-20) —
ADC 10-bit, multiple channels —
Touch Sensing Interface (TSI) Yes, integrated —
FlexTimer (PWM) Yes, motor-control optimized —
Communication Interfaces UART, SPI, I2C —
Interrupt Sources Up to 40 —
Nested Interrupts Up to 4 levels —
Debug Interface Background Debug Mode (BDM) —
Low-Power Modes Run / Wait / Stop (low-uA) —
Trạng thái RoHS Compliant —
Trạng thái vòng đời NRND (Not Recommended for New Designs) —
Manufacturer — NXP Semiconductors (Freescale)
Series — S08 / MC9S08LL
Core — HCS08, 8-bit
Program Memory Size — 36 KB (36K x 8) FLASH
RAM Size — 4 KB (4K x 8)
Operating Voltage (full speed) — 2.1 V to 3.6 V
Operating Voltage (to 20 MHz) — 1.8 V to 3.6 V
Number of I/O Pins — 39
Oscillator Type — Internal
Hộp / Vỏ — 80-LQFP (14 x 14 mm)
Peripherals — LCD driver, PWM, timers, ADC, BDM, watchdog
Programming Interface — Background Debug Mode (BDM)
Lead Free / RoHS Status — Compliant

Hồ sơ kỹ thuật & Tài nguyên

Xem tất cả sản phẩm Tạo BOM Yêu cầu báo giá