MC9S08QB4CTG vs MC9S08QD4CSC So sánh
So sánh chi tiết song song của MC9S08QB4CTG bằng NXP Semiconductors và MC9S08QD4CSC bằng NXP Semiconductors. So sánh các thông số quan trọng, thông số điện tử, gói gọn, trạng thái vòng đời, giá cả và khả năng cung cấp để xác định linh kiện tốt nhất cho yêu cầu thiết kế của bạn.
NXP Semiconductors
MC9S08QB4CTG - S08 8-bit MCU, 4KB Flash, 20MHz CPU | NXP
MC9S08QB4CTG ⚠ Lần mua cuốiSo sánh thông số kỹ thuật
| Tham số | MC9S08QB4CTG | MC9S08QD4CSC |
|---|---|---|
| Thương hiệu | NXP Semiconductors | NXP Semiconductors |
| Danh mục | Microcontrollers | Microcontrollers |
| Trạng thái vòng đời | Lần mua cuối | Cuối chu kỳ cuộc sống |
| CPU Core | S08 (HCS08, 8-bit CISC) | — |
| Maximum CPU Frequency | 20 MHz | — |
| Program Memory (Flash) | 4 KB (4K x 8) | — |
| RAM | [DATA_NEEDED: RAM size in bytes] | 256 B |
| Operating Voltage Range | 1.8 V to 3.6 V | — |
| Khoảng nhiệt độ hoạt động | -40C to +85C | — |
| Hộp | 16-pin TSSOP | 8-SOIC |
| Kiểu lắp đặt | Surface Mount | Surface Mount |
| Number of I/O Pins | [DATA_NEEDED: GPIO count] | — |
| ADC | [DATA_NEEDED: ADC resolution and channel count] | — |
| Timers | [DATA_NEEDED: timer module count and width] | — |
| Communication Interfaces | [DATA_NEEDED: SCI/SPI/I2C availability] | — |
| On-chip Debug | Background Debug Mode (BDM) | — |
| Cấp MSL | [DATA_NEEDED: MSL rating] | — |
| Trạng thái RoHS | Compliant | — |
| Lead-Free | Yes | — |
| Core Processor | — | S08 (HCS08), 8-bit CISC |
| Core Size | — | 8-bit |
| Tần số xung maksimum | — | 16 MHz |
| Flash Memory | — | 4 KB (4K x 8) |
| Điện áp cung cấp | — | 3.3 V / 5 V |
| ADC Resolution | — | 10-bit |
| ADC Channels | — | 4 |
| General-Purpose I/O | — | 6 |
| Instruction Set | — | HC08 with added BGND instruction |
| Debug Interface | — | Background debugging system (single-wire BDM) |
| Packaging | — | Tube |
| Nhiệt độ hoạt động | — | [DATA_NEEDED: operating temperature range] |
| Life Cycle Stage | — | End of Life (per NXP product page) |